fiji islands

fiji islands

A family enjoys a sunny day on the white sand beach of the Fiji Islands.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Fiji: Một nhóm hơn 800 hòn đảo (100 đảo người ở) nằmphía tây nam Thái Bình Dương. Các đảo lớn hơn (Viti Levu Vanua Levu) nguồn gốc núi lửa, được bao quanh bởi các rạn san hô; các đảo nhỏ hơn đảo san hô.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Fiji một điểm đến du lịch nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
  • (Nhiều loài sốngvùng biển xung quanh Quần đảo Fiji.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the island nation of the Fiji Islands": quốc đảo Quần đảo Fiji, thường dùng để chỉ đất nước Fiji với tư cách một quốc gia chủ quyền trên các đảo này.

    • The island nation of the Fiji Islands gained independence in 1970. (Quốc đảo Quần đảo Fiji giành được độc lập vào năm 1970.)
  • "the geography of the Fiji Islands": địa của Quần đảo Fiji, đề cập đến đặc điểm tự nhiên như núi lửa, rạn san hô.

    • The geography of the Fiji Islands includes volcanic peaks and coral reefs. (Địa của Quần đảo Fiji bao gồm các đỉnh núi lửa rạn san hô.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiji (danh từ riêng): Tên gọi tắt của Quần đảo Fiji, thường dùng để chỉ quốc gia hoặc quần đảo này.
    • Fiji is known for its friendly people. (Fiji nổi tiếng với người dân thân thiện.)
  • Fijian (tính từ, danh từ): Thuộc về Fiji hoặc người Fiji.
    • The Fijian culture is rich in traditions. (Văn hóa Fiji rất phong phú về truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • The Republic of Fiji: Cộng hòa Fiji, tên chính thức của quốc gia này.
  • Fiji archipelago: Quần đảo Fiji, nhấn mạnh tính chất quần đảo.
Các cụm từ liên quan
  • "the Fiji Islands region": khu vực Quần đảo Fiji.
    • The Fiji Islands region is prone to tropical cyclones. (Khu vực Quần đảo Fiji dễ bị ảnh hưởng bởi các cơn bão nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • "as remote as the Fiji Islands": xa xôi như Quần đảo Fiji, dùng để chỉ một nơi rất hẻo lánh.
    • His village felt as remote as the Fiji Islands. (Ngôi làng của anh ấy cảm giác xa xôi như Quần đảo Fiji.)